cổ cồn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cổ áo được làm cứng, thường được đeo thêm hoặc may liền với áo sơ mi: "cổ cồn" chỉ một bộ phận của trang phục, thường là cổ áo trắng, cứng, có thể tháo rời hoặc gắn cố định, phổ biến trong trang phục công sở hoặc lịch sự.
- Phụ kiện thời trang: "cổ cồn" còn được dùng để chỉ một loại phụ kiện đeo quanh cổ, thường làm bằng vải hoặc nhựa, có tác dụng làm nổi bật cổ áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy mặc áo sơ mi trắng với cổ cồn thẳng đứng. (Anh ấy mặc áo sơ mi có phần cổ áo được làm cứng, dựng lên.)
- Chiếc cổ cồn này được ủi rất phẳng phiu. (Phần cổ áo này đã được là phẳng, tạo vẻ lịch sự.)
- Cô ấy thích đeo cổ cồn ren để tạo điểm nhấn cho bộ trang phục. (Cô ấy thích sử dụng phụ kiện cổ áo có ren để làm đẹp thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cổ cồn trắng": cụm từ chỉ cổ áo trắng, cứng, thường gắn với hình ảnh nhân viên văn phòng hoặc người lao động trí óc.
- Hình ảnh cổ cồn trắng gắn liền với tầng lớp công chức. (Cổ áo trắng tượng trưng cho những người làm việc trong môi trường chuyên nghiệp.)
"cổ cồn hồ cứng": cổ áo được làm cứng bằng hồ bột, tạo độ phẳng và đứng.
- Trong các buổi lễ trang trọng, người ta thường mặc áo có cổ cồn hồ cứng. (Cổ áo cứng được ưa chuộng trong các sự kiện nghi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ áo (danh từ): phần bao quanh cổ của một chiếc áo, có thể mềm hoặc cứng.
- Cổ áo sơ mi thường có nhiều kiểu dáng khác nhau. (Phần cổ của áo sơ mi đa dạng về kiểu.)
Cổ lọ (danh từ): kiểu cổ áo cao, ôm sát cổ, thường thấy ở áo len hoặc áo thun.
- Áo cổ lọ giữ ấm cổ rất tốt. (Áo có cổ cao giúp giữ nhiệt cho vùng cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Cổ áo cứng: cổ áo được làm cứng bằng cách may thêm lớp vải hoặc sử dụng hồ.
- Cổ áo đứng: kiểu cổ áo dựng thẳng lên, không gập xuống.
Thành ngữ liên quan
- Cổ cồn bạc: cổ áo trắng bị bạc màu, thường dùng để chỉ sự lam lũ, nghèo khó nhưng vẫn giữ phẩm chất.
- Dù sống trong cảnh cổ cồn bạc, ông ấy vẫn giữ được lòng tự trọng. (Dù nghèo khó, ông ấy vẫn sống đàng hoàng.)